đại cáo

đại cáo

Nhà vua ban hành đại cáo cho toàn dân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản công bố trọng đại: "đại cáo" một loại văn bản chính thức, tính chất tuyên bố hoặc thông báo về những sự kiện quan trọng, thường do triều đình phong kiến hoặc nhà nước ban hành trong lịch sử.
    • Tác phẩm văn học chính luận: "đại cáo" cũng chỉ một thể loại văn học cổ, nội dung khẳng định chủ quyền, độc lập hoặc tổng kết một giai đoạn lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bình Ngô đại cáo" một áng văn chương bất hủ của Nguyễn Trãi. (Đây một văn bản công bố về chiến thắng quân Minh, khẳng định độc lập dân tộc.)
    • Nhà vua cho ban hành đại cáo để thông báo việc lên ngôi. (Nhà vua ra văn bản chính thức để loan báo sự kiện trọng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đại cáo" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chính luận, lịch sử.

    • Đại cáo không chỉ thông báo còn lời tuyên ngôn hùng hồn. (Đại cáo vừa chức năng thông tin, vừa giá trị nghệ thuật tư tưởng.)
  • "đại cáo" trong ngữ cảnh hiện đại: ít được dùng, chủ yếu mang tính lịch sử hoặc học thuật.

    • Các nhà nghiên cứu đang phân tích nội dung của đại cáo cổ. (Các học giả tìm hiểu ý nghĩa của văn bản xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo (danh từ): văn bản thông báo, thường dùng trong triều đình phong kiến.

    • Cáo thị lệnh truyền xuống dân chúng. (Cáo thị loại văn bản hành chính thời xưa.)
  • Chiếu (danh từ): văn bản của vua ban hành, nội dung quan trọng.

    • Chiếu vua được đọc trong triều. (Chiếu loại văn bản tương tự đại cáo nhưng thường ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyên cáo: công bố chính thức một sự kiện hoặc quyết định.
  • Cáo thị: thông báo cho dân chúng biết mệnh lệnh.
  • Lời tuyên bố: phát ngôn mang tính chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • Đại cáo bình Ngô: cụm từ chỉ tác phẩm "Bình Ngô đại cáo" – biểu tượng của tinh thần độc lập dân tộc.
    • Học sinh được học "Đại cáo bình Ngô" trong giờ văn. (Tác phẩm này một phần quan trọng của văn học cổ Việt Nam.)

Từ chứa "đại cáo"